accounting system
Định nghĩa
Danh từ: Hệ thống kế toán – một danh sách theo thứ tự thời gian do kế toán viên ghi lại các khoản ghi nợ và ghi có liên quan của một doanh nghiệp; là một phần của sổ cái tài khoản.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty đã triển khai một hệ thống kế toán mới để theo dõi chi phí.)
- (Một hệ thống kế toán hiệu quả giúp doanh nghiệp duy trì hồ sơ tài chính chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"double-entry accounting system": hệ thống kế toán kép (ghi nợ và ghi có cho mỗi giao dịch).
- Most modern businesses use a double-entry accounting system. (Hầu hết các doanh nghiệp hiện đại sử dụng hệ thống kế toán kép.)
"computerized accounting system": hệ thống kế toán vi tính hóa.
- Switching to a computerized accounting system saved the company time and reduced errors. (Chuyển sang hệ thống kế toán vi tính hóa đã giúp công ty tiết kiệm thời gian và giảm lỗi.)
Biến thể và từ gần giống
- Accounting system (cụm danh từ): không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các tính từ như (hệ thống kế toán thủ công) hoặc (hệ thống kế toán tự động).
- Accounting (danh từ): ngành kế toán.
- She studied accounting at university. (Cô ấy học ngành kế toán tại trường đại học.)
Từ đồng nghĩa
- Bookkeeping system: hệ thống ghi sổ kế toán (thường nhấn mạnh vào việc ghi chép hàng ngày).
- Financial record system: hệ thống hồ sơ tài chính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp với "accounting system", nhưng có thể dùng: - Set up an accounting system: thiết lập một hệ thống kế toán. - They need to set up an accounting system before the new fiscal year. (Họ cần thiết lập một hệ thống kế toán trước năm tài chính mới.)
Thành ngữ liên quan
- Cook the books: gian lận sổ sách kế toán (không phải thành ngữ trực tiếp, nhưng liên quan đến hành vi làm sai lệch hệ thống kế toán).
- The manager was caught cooking the books to hide losses. (Người quản lý bị bắt quả tang gian lận sổ sách kế toán để che giấu thua lỗ.)